學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cúi chàomáy dịch

CÚC

  1. 1.họ [Ju1]

CÚC

  1. 1.cúi người; cúi
  2. 2.chơi bóng da thời cổ
  3. 3.(văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞠 (形声。从革,匊声。从革”,表示与皮革有关。本义古时一种用来踢打玩耍的皮球。最早是结毛而成◇来用毛充填皮囊而成,宋代以后才有充气的皮球) 同本义 鞠,蹋鞠也。--《说文》 蹋鞠黄帝所作或曰起战国时。--贾谊《新书》注 穿域蹋鞠。--《史记·卫将军传》。索隐鞠戏以皮为之,中实以毛,蹴蹋为戏也。” 又如鞠室(蹴鞠之所);鞠场(毬场);鞠戏(古代踢球的游戏);鞠院(古球场,有围墙) 姓 鞠 弯曲,弯身 鞠jū ⒈养育,抚养~养。 ⒉〈古〉一种用来踢打的球蹴~(踢球)。 ⒊〈古〉通"鞫"。审讯,审问令~治之。 ⒋ 鞠qū 1.酵母。参见"鞠尘"。 鞠qiōng 1.见"鞠穷"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cách) chỉ nghĩa, [jū] chỉ âm.

da

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict