鞠躬盡瘁,死而後已
giản thể: 鞠躬尽瘁,死而后已
jūgōngjìncuì,sǐérhòuyǐ
[ㄐㄩ ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄣˋ ㄘㄨㄟˋ ㄙˇ ㄦˊ ㄏㄡˋ ㄧˇ]
CÚC CUNG TẬN TUỴ , TỬ NHI HẬU DĨ
- 1.cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời
- 2.với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.