字義Nghĩa
mệt mỏi, kiệt sứcmáy dịch
cuìTUỴ
- 1.mệt mỏi
- 2.phiền muộn
- 3.mệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘁 (形声。从疒,卒声。从疒”,表示与疾病有关。本义困病) 同本义 顇,病也。--《尔雅》 邦国殄顇。--《汉书·王莽传》 又如瘁音(疲病衰弱的声音);瘁瘁(疲病的样子) 劳累 生我劳瘁。--《诗·小雅·蓼莪》 使人心瘁。--《高唐赋》 又如瘁瘅(劳累痛苦);瘁心(犹苦心;劳心);瘁志(谓苦心劳神,一意于某事) 忧愁;悲伤 登高远望,使人心瘁。--宋玉《高唐赋》 又如瘁瘁(忧愁貌);瘁貌(忧愁容);瘁慑(忧伤屈服貌) 憔悴;枯槁 仆夫况瘁。--《诗·小雅·出车》 又如 瘁 cuì过度艰辛鞠躬尽~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 心力交瘁kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)
- 神勞形瘁kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)
- 身心交瘁mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)
- 鞠躬盡瘁hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
- 鞠躬盡瘁,死而後已cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời