例句Câu ví dụ
- 1
你的履歷給我留下深刻的印象。
nǐ de lǚlì gěi wǒ liúxià shēnkè de yìnxiàng。
Bằng CV của em, anh đã để lại ấn tượng sâu sắc
- 2
面試前,我反覆翻閱履歷,確保沒有任何錯字。
miànshì qián, wǒ fǎnfù fānyuè lǚlì, quèbǎo méiyǒu rènhé cuòzì。
Trước khi phỏng vấn, tôi lật lại CV nhiều lần để đảm bảo không có lỗi chính tả
- 3
我對自己的履歷不那麼在意。
wǒ duì zìjǐ de lǚlì bù nàme zàiyì。
Tôi không quá quan tâm đến CV của mình
