學華語Kaori Dict

ㄌㄩˇ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的履歷給我留下深刻的印象。

    nǐ de lǚlì gěi wǒ liúxià shēnkè de yìnxiàng。

    Bằng CV của em, anh đã để lại ấn tượng sâu sắc

  • 2

    面試前,我反覆翻閱履歷,確保沒有任何錯字。

    miànshì qián, wǒ fǎnfù fānyuè lǚlì, quèbǎo méiyǒu rènhé cuòzì。

    Trước khi phỏng vấn, tôi lật lại CV nhiều lần để đảm bảo không có lỗi chính tả

  • 3

    我對自己的履歷不那麼在意。

    wǒ duì zìjǐ de lǚlì bù nàme zàiyì。

    Tôi không quá quan tâm đến CV của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

履 nghĩa là gì? · Kaori Dict