甩
shuǎi
[ㄕㄨㄞˇ]
SUÝ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.ném
- 2.vung
- 3.lúc lắc
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bỏ lại phía sau
- 5.vứt bỏ
- 6.chia tay (ai đó)

例句Câu ví dụ
- 1
不要甩門。
bùyào shuǎi mén。
Đừng đóng cửa mạnh.
- 2
別把鍋甩給我呀!
bié bǎ guō shuǎi gěi wǒ ya!
Đừng đổ lỗi cho tôi
- 3
我的女朋友甩了我。
wǒ de nǚpéngyou shuǎi le wǒ。
Người yêu của tôi đã chia tay tôi