學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tống ra, bỏ đimáy dịch

shuǎiSUÝ

  1. 1.ném
  2. 2.vung
  3. 3.lúc lắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甩 扔;抛开 将手里的绢子一甩,向宝玉脸上甩来。--《红楼梦》 等我紧走慢赶地快要走近他时,他又噔噔地自个儿向前走了,一下又把我甩下几丈远。--《百合花》 脱,脱掉 摆动 遗弃或放弃 虫类产卵 甩shuǎi ⒈抡,摆动~手。~脚。 ⒉扔~石头。 ⒊丢开,抛弃~掉它。~到垃圾箱里。蟀shuài

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

thả; ngược với "dùng" 用

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict