學華語Kaori Dict

甩包袱

shuǎibāofu

ㄕㄨㄞˇ ㄅㄠ ㄈㄨ˙

SUÝ BAO PHỤC

  1. 1.nghĩa đen: vứt bỏ một bọc
  2. 2.nghĩa bóng: rũ bỏ trách nhiệm với việc gì
  3. 3.rửa tay gác kiếm việc đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甩包袱 nghĩa là gì? · Kaori Dict