甩包袱
shuǎibāofu
[ㄕㄨㄞˇ ㄅㄠ ㄈㄨ˙]
SUÝ BAO PHỤC
- 1.nghĩa đen: vứt bỏ một bọc
- 2.nghĩa bóng: rũ bỏ trách nhiệm với việc gì
- 3.rửa tay gác kiếm việc đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.