字義Nghĩa
miếng vải dùng quấn góimáy dịch
fúPHỤC
- 1.(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袱〈名〉 妇女的包头巾 首取帛为袱,体用衾自裹。--元·方回文 包袱 袱(襩) fú包裹,用于覆盖的布单把~拿走。包~布。塑料布包~。[包袱]又〈喻〉思想上的负担或行动上的牵累放下思想包~,大胆的工作。还指相声、快书等演说 中的笑料抖包~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hở — thứ gì được bọc 伏 trong vải 衤; 伏 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 包袱vải gói
- 甩包袱nghĩa đen: vứt bỏ một bọc
- 背包袱có gánh nặng trong lòng
- 偶像包袱gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng
- 包袱底兒gia bảo
- 包袱皮兒vải gói