學華語Kaori Dict

包袱底兒

giản thể: 包袱底儿

bāofur

ㄅㄠ ㄈㄨ˙ ㄉㄧˇ ㄖ˙

BAO PHỤC ĐỂ NHÂN

  1. 1.gia bảo
  2. 2.vật quý giá nhất của gia đình
  3. 3.bí mật của một người
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiết mục xuất sắc nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包袱底兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict