偶像包袱
ǒuxiàngbāofu
[ㄡˇ ㄒㄧㄤˋ ㄅㄠ ㄈㄨ˙]
NGẪU TƯỢNG BAO PHỤC
- 1.gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.