包袱
bāofu
[ㄅㄠ ㄈㄨ˙]
BAO PHỤC
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.vải gói
- 2.một gói được bọc trong vải
- 3.gánh nặng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trọng lượng
- 5.phần hài hước
- 6.câu chốt

例句Câu ví dụ
- 1
那個責任對他是個包袱。
nàge zérèn duì tā shì gě bāofu。
Việc đó là gánh nặng cho anh ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.