學華語Kaori Dict

包袱

bāofu

ㄅㄠ ㄈㄨ˙

BAO PHỤC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vải gói
  2. 2.một gói được bọc trong vải
  3. 3.gánh nặng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trọng lượng
  2. 5.phần hài hước
  3. 6.câu chốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個責任對他是個包袱。

    nàge zérèn duì tā shì gě bāofu。

    Việc đó là gánh nặng cho anh ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包袱 nghĩa là gì? · Kaori Dict