背包袱
bēibāofú
[ㄅㄟ ㄅㄠ ㄈㄨˊ]
BỐI BAO PHỤC
- 1.có gánh nặng trong lòng
- 2.mang gánh nặng tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
[ㄅㄟ ㄅㄠ ㄈㄨˊ]
BỐI BAO PHỤC
