例句Câu ví dụ
- 1
利率還是低。
lìlǜ háishi dī。
Lãi suất vẫn còn thấp
- 2
現在的貸款利率很高。
xiànzài de dàikuǎn lìlǜ hěn gāo。
Lãi suất cho vay hiện nay rất cao.
- 3
利率和通貨膨脹很高。
lìlǜ hé tōnghuòpéngzhàng hěn gāo。
Lãi suất và lạm phát đều rất cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
