學華語Kaori Dict

利率

ㄌㄧˋ ㄌㄩˋ

LỢI LUẬT

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    利率還是低。

    lìlǜ háishi dī。

    Lãi suất vẫn còn thấp

  • 2

    現在的貸款利率很高。

    xiànzài de dàikuǎn lìlǜ hěn gāo。

    Lãi suất cho vay hiện nay rất cao.

  • 3

    利率和通貨膨脹很高。

    lìlǜ hé tōnghuòpéngzhàng hěn gāo。

    Lãi suất và lạm phát đều rất cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利率 nghĩa là gì? · Kaori Dict