學華語Kaori Dict

giản thể:

shuài

ㄕㄨㄞˋ

SOÁI

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.(dạng kết hợp) tổng tư lệnh
  2. 2.(dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy
  3. 3.đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) tuyệt vời!; chất!
  2. 5.(cờ tướng) tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

Cách đọc khác:Shuàihọ [Shuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很帥。

    tā hěn shuài

    Ông ấy rất帅

  • 2

    他很帥。

    tā hěn shuài。

    Anh ấy rất帅

  • 3

    我比你帥。

    wǒ bǐ nǐ shuài。

    Tôi đẹp hơn bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帅 nghĩa là gì? · Kaori Dict