- 1.(cũ) đại tướng
- 2.chỉ huy trưởng
- 3.(thời nhà Thanh) danh hiệu cho tổng đốc (thống đốc quân sự tỉnh) 總督|总督[zong3 du1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.