字義Nghĩa
ngã, va đậpmáy dịch
jiāoGIAO
- 1.ngã nhào
- 2.té ngã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跤〈名〉 跟头。也写作交” 跤jiāo跟斗跌~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
蹻 — Chân