學華語Kaori Dict

摔角

shuāijiǎo

ㄕㄨㄞ ㄐㄧㄠˇ

SUẤT GIÁC

  1. 1.đấu vật
  2. 2.môn đấu vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    你摔角嗎?

    nǐ shuāijiǎo ma?

    Ngươi có luyện võ không?

  • 2

    約翰和湯姆在摔角。

    Yuēhàn hé Tāngmǔ zài shuāijiǎo。

    John đang vật lộn với Tom

  • 3

    我步進咖啡室,看見兩個年輕人正在電視上看摔角比賽。

    wǒ bù jìn kāfēishì, kànjiàn liǎng gě niánqīngrén zhèngzài diànshì shàng kàn shuāijiǎo bǐsài。

    Tôi bước vào quán cà phê, nhìn thấy hai người trẻ đang xem trận đấu vật trên truyền hình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摔角 nghĩa là gì? · Kaori Dict