學華語Kaori Dict

倒影

dàoyǐng

ㄉㄠˋ ㄧㄥˇ

ĐÁO ẢNH

TOCFL 7
  1. 1.hình ảnh lộn ngược
  2. 2.hình ảnh đảo ngược (ví dụ: lộn đầu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    水窪裡可以看見倒影。

    shuǐwā lǐ kěyǐ kànjiàn dàoyǐng。

    Trong hố nước có thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu

  • 2

    我的貓兒一臉迷惘地盯著自己在水中的倒影。

    wǒ de māoér yī liǎn míwǎng de dīng zhe zìjǐ zài shuǐ zhòngdì dàoyǐng。

    Con mèo của tôi nhìn chăm chăm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong nước với vẻ bối rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒影 nghĩa là gì? · Kaori Dict