迎刃而解
yíngrènérjiě
[ㄧㄥˊ ㄖㄣˋ ㄦˊ ㄐㄧㄝˇ]
NGHÊNH NHẬN NHI GIẢI
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: (tre) tách ra khi gặp lưỡi dao (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: giải quyết dễ dàng

例句Câu ví dụ
- 1
在不久的將來這些問題都會迎刃而解。
zài bùjiǔ de jiānglái zhèxiē wèntí dūhuì yíngrènérjiě。
Những vấn đề này sẽ được giải quyết trong tương lai gần.
- 2
在中外學者的共同努力下,這個問題迎刃而解。
zài zhōngwài xuézhě de gòngtóngnǔlì xià, zhège wèntí yíngrènérjiě。
Với nỗ lực chung của các học giả trong và ngoài nước, vấn đề này đã được giải quyết một cách dễ dàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.