學華語Kaori Dict

生硬

shēngyìng

ㄕㄥ ㄧㄥˋ

SINH NGẠNH

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    寫得還不錯,就是最後的幾句話稍微太生硬了吧。

    xiě de hái bùcuò, jiùshì zuìhòu de jǐ jù huà shāowēi tài shēngyìng le ba。

    Viết khá tốt, chỉ có vài câu cuối cùng hơi cứng nhắc một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict