例句Câu ví dụ
- 1
寫得還不錯,就是最後的幾句話稍微太生硬了吧。
xiě de hái bùcuò, jiùshì zuìhòu de jǐ jù huà shāowēi tài shēngyìng le ba。
Viết khá tốt, chỉ có vài câu cuối cùng hơi cứng nhắc một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
