學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盈餘
盈餘
giản thể:
盈余
yíng
yú
[ㄧㄥˊ ㄩˊ]
DOANH DƯ
1.
thặng dư
2.
lợi nhuận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其餘
qíyú
phần còn lại
業餘
yèyú
vào thời gian rảnh
多餘
duōyú
thừa
剩餘
shèngyú
phần còn lại
餘地
yúdì
dư địa
余
yú
biến thể của 餘|余[yu2]
盈利
yínglì
lợi nhuận
餘額
yúé
số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
盈
doanh, dềnh
đầy
餘
dư
thừa thãi, dư dả, phần còn lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
蘡薁
yīngyù
Vitis bryoniifolia
硬玉
yìngyù
ngọc bích thô
贏餘
yíngyú
biến thể của 盈餘|盈余[ying2 yu2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盈餘 nghĩa là gì? · Kaori Dict