學華語Kaori Dict

其餘

giản thể: 其余

ㄑㄧˊ ㄩˊ

KỲ DƯ

HSK 4TOCFL 5Pron
  1. 1.phần còn lại
  2. 2.những cái khác
  3. 3.còn lại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.số dư
  2. 5.ngoài bọn họ

例句Câu ví dụ

  • 1

    其餘的人在外面等。

    qí yú de rén zài wài miàn děng

    Những người còn lại ở ngoài chờ

  • 2

    你留在這兒,其餘的人去外面

    nǐ liú zài zhèr, qíyú de rén qù wàimiàn

    Anh ở lại đây, những người khác đi ra ngoài

  • 3

    關老師起身給其餘二人分發報紙,二人看報。

    guān lǎoshī qǐshēn gěi qíyú èr rén fēnfā bàozhǐ, èr rén kàn bào。

    Thầy Cận đứng lên phát báo cho hai người kia, hai người ấy xem báo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其餘 nghĩa là gì? · Kaori Dict