學華語Kaori Dict

埼玉

ㄑㄧˊ ㄩˋ

KỲ NGỌC

  1. 1.Saitama (thành phố và tỉnh ở Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    十年前,協和銀行和埼玉銀行合併,成為了旭日銀行。

    shí niánqián, xiéhé yínháng hé Qíyù yínháng hébìng, chéngwéi le xùrì yínháng。

    Mười năm trước, ngân hàng Hiệp Hòa và ngân hàng Saitama hợp nhất, trở thành ngân hàng Asahi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埼玉 nghĩa là gì? · Kaori Dict