字義Nghĩa
đất caomáy dịch
qíKỲ
- 1.mũi đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埼(磈)qí ⒈弯曲的岸。 ⒉形容山长。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
Đất; đất
đất caomáy dịch
qíKỲ
埼(磈)qí ⒈弯曲的岸。 ⒉形容山长。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
Đất; đất