學華語Kaori Dict

盈利

yíng

ㄧㄥˊ ㄌㄧˋ

DOANH LỢI

HSK 7-9V/N
  1. 1.lợi nhuận
  2. 2.lợi ích
  3. 3.kiếm lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年我們會盈利的。

    jīnnián wǒmen huì yínglì de。

    Năm nay chúng ta sẽ có lợi nhuận.

  • 2

    這季度的盈利經歷了持續快速的增長。

    zhè jìdù de yínglì jīnglì le chíxù kuàisù de zēngzhǎng。

    Lợi nhuận trong quý này đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng và liên tục

  • 3

    資產盈利能力或一些其他的價值,它們的主人。

    zīchǎn yínglì nénglì huò yīxiē qítā de jiàzhí, tāmen de zhǔrén。

    Tài sản có khả năng sinh lời hoặc một số giá trị khác đối với chủ sở hữu của chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盈利 nghĩa là gì? · Kaori Dict