學華語Kaori Dict

英里

yīng

ㄧㄥ ㄌㄧˇ

ANH LÝ

  1. 1.dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跑了5英里。

    tā pǎo le 5 yīnglǐ。

    Anh ấy đã chạy 5 dặm

  • 2

    我走了四分之三英里。

    wǒ zǒu le sì fēnzhī sān yīnglǐ。

    Tôi đi bộ được ba phần tư dặm

  • 3

    車站離這裡兩英里遠。

    chēzhàn lí zhèlǐ liǎng yīnglǐ yuǎn。

    Ga tàu cách đây hai dặm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英里 nghĩa là gì? · Kaori Dict