學華語Kaori Dict

英語

giản thể: 英语

Yīng

ㄧㄥ ㄩˇ

ANH NGỮ

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會說一點兒英語。

    wǒ huì shuō yī diǎnr yīng yǔ

    Tôi có thể nói một chút tiếng Anh

  • 2

    他不但會英語,而且說得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.

  • 3

    用英語說。

    yòng Yīngyǔ shuō。

    Nói bằng tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英语 nghĩa là gì? · Kaori Dict