例句Câu ví dụ
- 1
她的悲傷無法言喻。
tā de bēishāng wúfǎ yányù。
Nỗi buồn của cô ấy không thể diễn tả bằng lời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
