學華語Kaori Dict

比喻

ㄅㄧˇ ㄩˋ

TỶ DỤ

HSK 7-9TOCFL 5N/V
  1. 1.so sánh
  2. 2.ví với
  3. 3.ẩn dụ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phép loại suy
  2. 5.biện pháp tu từ
  3. 6.một cách hình tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    莎士比亞把世界比喻成一個舞臺。

    Shāshìbǐyà bǎ shìjiè bǐyù chéng yīge wǔtái。

    Shakespeare đã so sánh thế giới với một sân khấu

  • 2

    「上岸的河童」比喻因環境改變,而無法發揮能力。

    「 shàngàn de hétóng 」 bǐyù yīn huánjìng gǎibiàn, ér wúfǎ fāhuī nénglì。

    'River child who has come ashore' là ẩn dụ cho người vì thay đổi môi trường mà không thể phát huy năng lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比喻 nghĩa là gì? · Kaori Dict