學華語Kaori Dict

避雨

ㄅㄧˋ ㄩˇ

TỊ VŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    下雨了,大家快從操場回到教室避雨!

    xiàyǔ le, dàjiā kuài cóng cāochǎng huídào jiàoshì bìyǔ!

    Đã mưa rồi, mọi người nhanh lên về lớp học tránh mưa!

  • 2

    他四處尋找避雨的地方。

    tā sìchù xúnzhǎo bìyǔ de dìfāng。

    Ông ấy tìm khắp nơi để tìm nơi tránh mưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict