例句Câu ví dụ
- 1
下雨了,大家快從操場回到教室避雨!
xiàyǔ le, dàjiā kuài cóng cāochǎng huídào jiàoshì bìyǔ!
Đã mưa rồi, mọi người nhanh lên về lớp học tránh mưa!
- 2
他四處尋找避雨的地方。
tā sìchù xúnzhǎo bìyǔ de dìfāng。
Ông ấy tìm khắp nơi để tìm nơi tránh mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
