學華語Kaori Dict

諺語

giản thể: 谚语

yàn

ㄧㄢˋ ㄩˇ

NGẠN NGỮ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡的諺語是什麼?

    nǐ zuì xǐhuan de yànyǔ shì shénme?

    Câu tục ngữ mà anh yêu thích là gì

  • 2

    “滾石不生苔”是一句諺語。

    “ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。

    'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ

  • 3

    諺語是很有趣的。

    yànyǔ shì hěn yǒuqù de。

    Ngạn ngữ rất thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諺語 nghĩa là gì? · Kaori Dict