字義Nghĩa
truyền thuyết, câu tục ngữmáy dịch
yànNGẠN
- 1.tục ngữ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tán — lời nói đẹp;彦 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 諺語tục ngữ
- 諺文chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
- 俗諺câu nói thông thường
- 俚諺câu nói thông tục
- 古諺tục ngữ cổ
- 民諺câu nói dân gian
- 農諺tục ngữ nông dân
- 里諺câu nói thông thường