學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đẹp traimáy dịch

yànNGẠN

  1. 1.tài giỏi
  2. 2.tao nhã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彦 (形声.小篆字形。从彣,厂声。彣,有文采。本义有才学的人)贤士。才德出众的人;贤才;俊才 产,美士有彣也。--《说文》 美士为彦。--《尔雅》 人之彦圣。--《礼记·大学》 彼其之子,邦之彦兮。--《诗·郑风·羔裘》 又如彦哲(贤智之士);彦圣(善美明达,亦指善美明达之士);俊彦 彦士 彦yàn〈古〉称有才德的人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sam) chỉ nghĩa, [chǎn] chỉ âm.

lông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict