字義Nghĩa
đẹp traimáy dịch
yànNGẠN
- 1.tài giỏi
- 2.tao nhã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
彦 (形声.小篆字形。从彣,厂声。彣,有文采。本义有才学的人)贤士。才德出众的人;贤才;俊才 产,美士有彣也。--《说文》 美士为彦。--《尔雅》 人之彦圣。--《礼记·大学》 彼其之子,邦之彦兮。--《诗·郑风·羔裘》 又如彦哲(贤智之士);彦圣(善美明达,亦指善美明达之士);俊彦 彦士 彦yàn〈古〉称有才德的人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彡 (sam) chỉ nghĩa, 产 [chǎn] chỉ âm.
lông
組詞Từ chứa chữ này
- 巴彦Huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
- 巴彦县huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
- 李彦宏Robin Li (1968-), người sáng lập và CEO của Baidu 百度, một công ty Internet ở Trung Quốc
- 萨彦岭Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ
- 韩彦直Hàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘錄|橘录[ju2 lu4]
- 巴彦县巴彥縣 — Bayan, một huyện thuộc thành phố Harbin 哈爾濱市|哈尔滨市[Ha1 er3 bin1 Shi4], tỉnh Liêu Ninh