學華語Kaori Dict

韓彥直

giản thể: 韩彦直

HánYànzhí

ㄏㄢˊ ㄧㄢˋ ㄓˊ

HÀN NGẠN TRỰC

  1. 1.Hàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘錄|橘录[ju2 lu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGẠN (彥) – người tài hoa: Văn chương (文) khắc trên vách đá (厂) tỏa tia sáng (彡) — bậc tuấn kiệt NGẠN sĩ, đẹp cả chữ lẫn người.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韩彦直 nghĩa là gì? · Kaori Dict