字義Nghĩa
thánh ngữmáy dịch
yànNGẠN
- 1.tục ngữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谚 (形声。从言,彦声。本义谚语) 同本义 谚,传言也。字亦作喭。--《说文》 故谚有之曰。--《礼记·大学》 谵有之曰。--《国语·越语》。注谚俗之善谣也。” 谚所谓辅车相依,唇亡齿寒”者,其虞、虢之谓也。--《左传》 谚曰。--《史记·货殖列传》 又如农谚;谚言(俗语、直语、直接明说的俗话);无知便是福”是个古谚 谚 通唁”。慰问死者家属 谚者,直语也。丧言亦不及文,故吊亦称谚。--《文心雕龙·书记》 谚 粗野不恭 乃逸乃谚,既 谚yàn谚语,社会上流传的简练、通俗、具有固定性的语言民~。古~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 彦 [yàn] chỉ âm.
Lời nói đẹp của người tài彦 讠; 彦 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 谚语tục ngữ
- 谚文chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
- 俗谚câu nói thông thường
- 俚谚câu nói thông tục
- 古谚tục ngữ cổ
- 民谚câu nói dân gian
- 农谚tục ngữ nông dân
- 里谚câu nói thông thường