例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡的諺語是什麼?
nǐ zuì xǐhuan de yànyǔ shì shénme?
Câu tục ngữ mà anh yêu thích là gì
- 2
“滾石不生苔”是一句諺語。
“ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。
'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ
- 3
諺語是很有趣的。
yànyǔ shì hěn yǒuqù de。
Ngạn ngữ rất thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
