
例句Câu ví dụ
- 1
他的言語很有禮貌。
tā de yán yǔ hěn yǒu lǐ mào
Lời nói của ông rất lịch sự
- 2
言語無法形容我有多愛你。
yányǔ wúfǎxíngróng wǒ yǒu duō ài nǐ。
Ngôn từ không thể diễn tả tôi yêu anh bao nhiêu
- 3
我難以用言語表達我的感情。
wǒ nányǐ yòng yányǔ biǎodá wǒ de gǎnqíng。
Tôi khó có thể diễn tả cảm xúc của mình bằng lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.