學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諾獎
諾獎
giản thể:
诺奖
Nuò
jiǎng
[ㄋㄨㄛˋ ㄐㄧㄤˇ]
NẶC TƯỞNG
1.
Giải Nobel
2.
viết tắt của 諾貝爾獎|诺贝尔奖[Nuo4 bei4 er3 Jiang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獎
jiǎng
giải thưởng
獎學金
jiǎngxuéjīn
học bổng
獎金
jiǎngjīn
tiền thưởng
中獎
zhòngjiǎng
trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
獎勵
jiǎnglì
thưởng
抽獎
chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng
獲獎
huòjiǎng
giành được giải thưởng
承諾
chéngnuò
hứa
逐字解
Từng chữ trong từ
諾
nặc
hứa
獎
thưởng
giải thưởng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
諾獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict