學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hứa, đồng ý, chấp nhậnmáy dịch

nuòNẶC

  1. 1.đồng ý
  2. 2.hứa
  3. 3.(văn học) vâng!
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诺 (形声。从言,若声。本义表示) 同本义(一般用于上对下、尊对卑或平辈之间,卑对尊用谨诺” 诺,应也。--《说文》。按,应词也。缓应曰诺,疾应曰唯。 莫敢不诺。--《诗·鲁颂·閟宫》 太后曰诺。恣君之所使之。”--《战国策·赵策四》 孟尝君不说,曰诺,先生休矣。--《战国策·齐策》 又如诺诺(连声应诺);诺唯(应诺);诺许(许诺;应允) 古时批字于公文之尾,表示许可叫诺”,犹今签字 是谁画诺谁传诏,一纸明贻万国羞!--清·黄遵宪《述闻》 诺贝尔 诺nuò ⒈答应,应允~言。 ⒉答应声,〈表〉同意~~连声。唯唯~~

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [ruò] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict