學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諾基亞
諾基亞
giản thể:
诺基亚
Nuò
jī
yà
[ㄋㄨㄛˋ ㄐㄧ ㄧㄚˋ]
NẶC CƠ Á
1.
Nokia (tên công ty)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
承諾
chéngnuò
hứa
逐字解
Từng chữ trong từ
諾
nặc
hứa
基
cơ
nền tảng
亞
á
Á châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诺基亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict