成人
chéngrén
[ㄔㄥˊ ㄖㄣˊ]
THÀNH NHÂN
HSK 4TOCFL 4N
- 1.đến tuổi trưởng thành
- 2.một người trưởng thành

例句Câu ví dụ
- 1
兒童和成人的票價不同。
ér tóng hé chéng rén de piào jià bù tóng
Giá vé cho trẻ em và người lớn khác nhau.
- 2
她使他長大成人。
tā shǐ tā zhǎngdà chéngrén。
Cô ấy đã khiến anh ấy trưởng thành.
- 3
不想變為成人喲。
bùxiǎng biànwéi chéngrén yō。
Tôi không muốn lớn lên đâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!