
例句Câu ví dụ
- 1
他的成績被大家認可了。
tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le
Kết quả của anh ấy được mọi người công nhận
- 2
他渴望得到大家的認可。
tā kě wàng dé dào dà jiā de rèn kě
Anh ấy khao khát được sự công nhận của mọi người
- 3
學術界都很認可。
xué shù jiè dōu hěn rèn kě
Cộng đồng học thuật đều công nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.