學華語Kaori Dict

認可

giản thể: 认可

rèn

ㄖㄣˋ ㄎㄜˇ

NHẬN KHẢ

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.phê duyệt
  2. 2.chấp thuận
  3. 3.thừa nhận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đồng ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的成績被大家認可了。

    tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le

    Kết quả của anh ấy được mọi người công nhận

  • 2

    他渴望得到大家的認可。

    tā kě wàng dé dào dà jiā de rèn kě

    Anh ấy khao khát được sự công nhận của mọi người

  • 3

    學術界都很認可。

    xué shù jiè dōu hěn rèn kě

    Cộng đồng học thuật đều công nhận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

认可 nghĩa là gì? · Kaori Dict