學華語Kaori Dict

左邊

giản thể: 左边

zuǒbian

ㄗㄨㄛˇ ㄅㄧㄢ˙

TẢ BIÊN

HSK 1N
  1. 1.bên trái
  2. 2.phía trái
  3. 3.ở bên trái của

例句Câu ví dụ

  • 1

    左邊是門,右邊是路。

    zuǒ bian shì mén yòu bian shì lù

    Phía bên trái là cửa, phía bên phải là đường

  • 2

    請走左邊,不要走右邊。

    qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian

    Xin vui lòng đi bên trái, không đi bên phải

  • 3

    超市的入口在大門左邊。

    chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian

    Cổng vào siêu thị nằm bên trái cổng chính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict