- 1.bên trái
- 2.phía trái
- 3.ở bên trái của

例句Câu ví dụ
- 1
左邊是門,右邊是路。
zuǒ bian shì mén yòu bian shì lù
Phía bên trái là cửa, phía bên phải là đường
- 2
請走左邊,不要走右邊。
qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian
Xin vui lòng đi bên trái, không đi bên phải
- 3
超市的入口在大門左邊。
chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian
Cổng vào siêu thị nằm bên trái cổng chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.