學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
左顧右盼
左顧右盼
giản thể:
左顾右盼
zuǒ
gù
yòu
pàn
[ㄗㄨㄛˇ ㄍㄨˋ ㄧㄡˋ ㄆㄢˋ]
TẢ CỐ HỮU PHÁN
HSK 7-9
1.
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
左
zuǒ
trái
右
yòu
(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
右邊
yòubian
bên phải
照顧
zhàogu
chăm sóc
顧客
gùkè
khách hàng; thân chủ
左右
zuǒyòu
trái phải
左邊
zuǒbian
bên trái
顧問
gùwèn
cố vấn
逐字解
Từng chữ trong từ
左
tả
trái
顧
cố
nhìn lại
右
hữu
phía phải
盼
phán
nhìn, ngắm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
左顾右盼 nghĩa là gì? · Kaori Dict