學華語Kaori Dict

yòu

ㄧㄡˋ

HỮU

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
  2. 2.(hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh
  3. 3.(hình thức kết hợp) (cũ) phía tây
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) bên phải là bên ưu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    到路口往右拐。

    dào lù kǒu wǎng yòu guǎi

    Đến ngã tư rẽ phải

  • 2

    左看右看

    zuǒ kàn yòu kàn

    Nhìn trái, nhìn phải

  • 3

    我在右邊。

    wǒ zài yòubian。

    Tôi ở bên phải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右 nghĩa là gì? · Kaori Dict