學華語Kaori Dict

yòu

ㄧㄡˋ

HỰU

HSK 2TOCFL 1Adv
  1. 1.(một lần) nữa
  2. 2.cũng
  3. 3.vừa... vừa...
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thế nhưng
  2. 5.(dùng để nhấn mạnh) dù sao đi nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他又來晚了。

    tā yòu lái wǎn le

    Anh ấy lại đến muộn

  • 2

    她的頭發又黑又長。

    tā de tóu fa yòu hēi yòu zhǎng

    Tóc cô ấy đen và dài

  • 3

    這條道路又長又平。

    zhè tiáo dào lù yòu zhǎng yòu píng

    Con đường này vừa dài vừa bằng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又 nghĩa là gì? · Kaori Dict