學華語Kaori Dict

又來了

giản thể: 又来了

yòuláile

ㄧㄡˋ ㄌㄞˊ ㄌㄜ˙

HỰU LAI LIỄU

例句Câu ví dụ

  • 1

    你又來了。

    nǐ yòuláile。

    Lại nữa rồi

  • 2

    很快電就又來了。

    hěn kuài diàn jiù yòuláile。

    Điện đã sáng lại trong vài phút

  • 3

    又來了,又來了。你真能拿我開心。

    yòuláile, yòuláile。 nǐ zhēn néng ná wǒ kāixīn。

    Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又來了 nghĩa là gì? · Kaori Dict