少之又少
shǎozhīyòushǎo
[ㄕㄠˇ ㄓ ㄧㄡˋ ㄕㄠˇ]
THIỂU CHI HỰU THIỂU
TOCFL 7
- 1.rất ít; rất nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 又HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.